Bảng giá sơn Kova mới nhất năm 2024

Bảng giá sơn Kova mới nhất năm 2024

07-08-2024, 3:23 pm

Bảng Giá Sơn Kova Mới Nhất Năm 2024

Báo giá sơn Kova tại thành phố Hà Nội

Sontot.vn cập nhật bảng giá sơn Kova mới nhất năm 2024 áp dụng từ ngày 15/06/2024

Khách hàng có thể mua sơn Kova tại các showroom hoặc thông qua website sontot.vn.
Mọi người có thể tham khảo sơn Kova (bao gồm hình ảnh, giá cả đầy đủ) ngay tại đây: Sơn Kova 

Để được tư vấn hỗ trợ báo giá, tư vấn chọn sản phẩm, tính toán khối lượng, các phương thức vận chuyển và giao nhận sơn..., Bạn có thể trực tiếp qua liên hệ hotline: 0989 281 972 hoặc đến showroom tại địa chỉ

Số 197 Trường Chinh, quận Thanh Xuân, Hà Nội

Bảng Giá Sơn Trang Trí & Sơn Phủ Sàn

Ghi chú: Đơn giá sản phẩm đã bao gồm 10% VAT

Mã sốTên sản phẩmĐơn vị tínhĐơn giá (VND)Định mức m²/thùng
Sơn nước trong nhà
K871 - GOLD Sơn bóng cao cấp trong nhà 20 kg/th 5,020,000 120 - 140
04 kg/th 1,065,000 24 - 28
K5500 - GOLD Sơn bán bóng cao cấp trong nhà 20 kg/th 3,888,000 90 - 100
04 kg/th 818,000 18 - 20
K260 - GOLD Sơn không bóng trong nhà 20 kg/th 1,720,000 60 - 70
04 kg/th 380,000 12 - 14
K771 - GOLD Sơn không bóng trong nhà 25 kg/th 1,739,000 75 - 88
05 kg/th 415,000 15 - 18
K10 - GOLD Sơn trắng trần trong nhà 25 kg/th 3,228,000 125 - 150
05 kg/th 695,000 25 - 30
K109 - GOLD Sơn lót kháng kiềm cao cấp trong nhà 25 kg/th 3,132,000 125 - 150
05 kg/th 680,000 25 - 30
Sơn nước ngoài trời
K360 - GOLD Sơn bóng cao cấp ngoài trời 20 kg/th 6,656,000 120 - 140
04 kg/th 1,400,000 24 - 28
CT04T - GOLD Sơn trang trí, chống thấm cao cấp ngoài trời 20 kg/th 5,320,000 80 - 100
04 kg/th 1,130,000 16 - 20
K5800 - GOLD Sơn bán bóng cao cấp ngoài trời 20 kg/th 4,755,000 100 - 110
04 kg/th 990,000 20 - 22
K5501 - GOLD Sơn không bóng cao cấp ngoài trời 20 kg/th 3,410,000 100 - 110
04 kg/th 740,000 20 - 22
K261 - GOLD Sơn không bóng ngoài trời 20 kg/th 2,215,000 80 - 90
04 kg/th 490,000 16 - 18
K209 - GOLD Sơn lót kháng kiềm cao cấp ngoài trời 20 kg/th 4,115,000 100 - 110
04 kg/th 900,000 20 - 22
Sơn màu pha sẵn loại 1kg
K360 - GOLD Mã màu đuôi T, D, A 01 kg/lon 440,000 6.0 - 7.0
CT04T - GOLD Mã màu đuôi T, D, A 01 kg/lon 360,000 4.0 - 5.0
Sơn màu pha sẵn trong & ngoài nhà
K180 - GOLD Sơn màu pha sẵn trong nhà 20 kg/th 1,385,000 60 - 65
04 kg/th 318,000 12 - 13
K280 - GOLD Sơn màu pha sẵn ngoài trời màu nhạt 20 kg/th 2,030,000 80 - 90
04 kg/th 445,000 16 - 18
K280 - GOLD Sơn màu pha sẵn ngoài trời màu đậm 20 kg/th 2,645,000 80 - 90
04 kg/th 575,000 16 - 18

Bảng Báo Giá Sơn Trang Trí & Sơn Phủ Sàn

Mã sốTên sản phẩmĐơn vị tínhĐơn giá (VNĐ)Định mức m²/kg
Sơn sàn thể thao, sàn công nghiệp
CT08 - GOLD Sơn sân tennis, sân thể thao đa năng màu trắng, xanh, đỏ (theo catalogue sân tennis, sân thể thao) 20 kg/th 6,760,000 tùy bề mặt
04 kg/th 1,425,000
CT08 - GOLD Sơn sân tennis, sân thể thao đa năng màu (theo catalogue sơn trang trí) 20 kg/th 7,779,000 tùy bề mặt
04 kg/th 1,625,000
TNA - GOLD Chất phủ đệm sân thể thao, sân Tennis 25 kg/th 1,645,000 tùy bề mặt
KL5T - GOLD Sơn men bán bóng phủ sàn trong nhà chịu mài mòn 20 kg/th 6,350,000 2,0 - 2,5
04 kg/th 1,425,000
KL5T - GOLD Sơn men bóng phủ sàn trong nhà chịu mài mòn 20 kg/th 7,330,000 2,0 - 2,5
04 kg/th 1,515,000
KL5T Aqua - GOLD Sơn lót chịu mài mòn 20 kg/th 3,685,000 1,0 - 1,5
04 kg/th 790,000
MT KL5T - GOLD mịn Matit KL5T hai thành phần chịu mài mòn (loại mịn) 25 kg/th 2,555,000 0,8 - 1,0
05 kg/th 675,000
MT KL5T - GOLD thô Matit KL5T hai thành phần chịu mài mòn (loại thô) 25 kg/th 2,375,000 0,8 - 1,0
05 kg/th 625,000
MT KL5T Aqua - GOLD Matit KL5T Aqua Gold 20 kg/th 2,925,000 tùy bề mặt
04 kg/th 625,000
Sơn phủ bóng không màu trong suốt
Clear N - GOLD Sơn phủ bóng Clear ngoài trời 20 kg/th 5,760,000 10 - 12
04 kg/th 1,200,000
01 kg/lon 330,000
Clear KL5 - GOLD Sơn phủ bóng Clear chống thấm, chịu mài mòn 20 kg/th 11,270,000 0,8 - 1,0
04 kg/th 2,300,000

Bảng chào giá matít, chống thấm & sơn đặc biệt

Mã sốTên sản phẩmĐơn vị tínhĐơn giá (VNĐ)Định mức m²/kg
Matít
MTT-GOLD Matít trong nhà 25 kg/th 678,000 1,2 - 1,4
MTN-GOLD Matít ngoài trời 25 kg/th 855,000 1,2 - 1,4
KOVA-BT Bột bả cao cấp trong nhà 40 kg/bao 660,000 0,9 - 1,0
KOVA-BN Bột bả cao cấp ngoài trời 40 kg/bao 845,000 0,9 - 1,0
MB-T Bột bả trong nhà 25 kg/bao 435,000 0,8 - 1,0
MB-N Bột bả ngoài trời 25 kg/bao 560,000 0,8 - 1,0
SK-6 Matít chịu ẩm ướt dùng cho sân Tennis, chân tường 20 kg/th 1,645,000 1,0 - 1,2
04 kg/th 370,000
Chống thấm sân, mái, tường đứng, toilet, bể nước
CT-11A GOLD Chất chống thấm xi măng, bê tông 20 kg/th 4,445,000 tùy bề mặt
04 kg/th 945,000
01 kg/lon 280,000
CT-11B GOLD Phụ gia trộn vữa xi măng, bê tông 19 kg/th 2,760,000 tùy bề mặt
3,8 kg/th 625,000
CT-14 GOLD Chất chống thấm co giãn, chống áp lực ngược cho xi măng, bê tông 20 kg/th 4,210,000 tùy bề mặt
04 kg/th 885,000
Sơn chống nóng
CN-05 Sơn chống nóng hệ nước 20 kg/th 3,910,000 3,0 - 3,5
04 kg/th 785,000
Sơn Đặc biệt
KGP Sơn hạt (Mẫu theo Catalogue) 20 kg/th 2,800,000 2,7 - 3,0
04 kg/th 590,000
KSP - GOLD Sơn đá nghệ thuật - Mã: GP GOLD - 05, 06, 08, 12, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 31, 32, 34, 35, 36, 38, 39, 41, 42, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 57 20 kg/th 4,960,000 0,7 - 0,9
04 kg/th 1,040,000
Sơn đá nghệ thuật - Mã: GP GOLD - 01, 02, 03, 04, 07, 09, 10, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 23, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 33, 37, 40, 43, 56, 58, 59, 60 20 kg/th 3,540,000 0,9 - 1,1
04 kg/th 750,000
Sơn đá nghệ thuật - Mã: 1535, 1536, 1537, 1538, 1539, 1540, 1541, 1542, 1543, 1544, 1545, 1546, 1502, 1503, 1505, 1506, 1507, 1508, 1509, 1510, 1511, 1512, 1513, 1514, 1515, 1516, 1519, 1520, 1521, 1522, 1523, 1524, 1525, 1526, 1527, 1528, 1529, 1530, 1531, 1532, 1533, 1534 20 kg/th 5,190,000 0,5 - 1,0
04 kg/th 1,060,000
K462 Sơn giao thông hệ nước 01 kg 145,000 2,5 - 3,0
Sơn Nhũ
NT26 Sơn nhũ vàng (gồm sơn nhũ, không bao gồm lót) 01 kg/lon 790,000 5,0 - 6,0

Bảng chào giá màu KOVA

STTMã màu theo cuốn KOVA Colorfan+ 1026 màuMã màu theo cuốn ColortrendĐơn vị tínhĐơn giá (VND)
1 Mã màu đuôi OW   25 kg/th 219,000
20 kg/th 175,000
05 kg/th 44,000
04 kg/th 35,000
2 Mã màu AP1 đến AP22 bao gồm tất cả các ký tự cuối cùng từ 1 đến 6 Mã màu đuôi P 25 kg/th 250,000
20 kg/th 200,000
Mã màu AP23 đến AP152 có các ký tự cuối cùng là 1, 2, 6 05 kg/th 50,000
04 kg/th 40,000
3 Mã màu AP23 đến AP152 có các ký tự cuối cùng là 3, 5 Mã màu đuôi T 25 kg/th 775,000
20 kg/th 620,000
05 kg/th 156,000
04 kg/th 125,000
4 Mã màu AP23 đến AP152 có ký tự cuối cùng là 4 Mã màu đuôi D 25 kg/th 938,000
20 kg/th 750,000
05 kg/th 188,000
04 kg/th 150,000
5 Mã màu AP153 đến AP171 bao gồm các ký tự cuối cùng từ 1 đến 6 Mã màu đuôi A 25 kg/th 1,188,000
20 kg/th 950,000
05 kg/th 238,000
04 kg/th 190,000

Liên hệ và tư vấn

Bảng giá sơn Kova mới nhất năm 2024 không chỉ cung cấp thông tin về giá cả mà còn giúp bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn sản phẩm phù hợp cho từng loại công trình. Với sự đa dạng về chủng loại, màu sắc và tính năng, sơn Kova đáp ứng mọi nhu cầu từ sơn nội thất, ngoại thất đến sơn chống thấm và sơn trang trí. Khi chọn mua sơn Kova, việc nắm rõ giá cả và ưu đãi sẽ giúp bạn tối ưu hóa chi phí và đảm bảo chất lượng cho ngôi nhà của mình.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc cần tư vấn thêm về sản phẩm, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi qua trang web chính thức của sontot.vn hoặc liên hệ trực tiếp Showroom hoặc qua Hotline:

  • Showroom: Số 197 đường Trường Chinh, Phường Khương Mai, Thanh Xuân Hà Nội
  • Hotline: 0989 281 972
  • Trang web: sontot.vn

Công ty TNHH Sơn xây dựng Hoàng Yến cam kết:

  • SẢN PHẨM TỐT - GIÁ TIẾT KIỆM
  • TƯ VẤN MIỄN PHÍ CÁC GIẢI PHÁP TỔNG THỂ VỀ SƠN NỘI - NGOẠI THẤT
  • GIAO HÀNG MIỄN PHÍ TỚI TẬN CHÂN CÔNG TRÌNH
  • ĐỐI VỚI KHÁCH HÀNG NGOẠI TỈNH CAM KẾT GIAO HÀNG NHANH NHẤT
  • DỊCH VỤ CHĂM SÓC HẬU MÃI CHU ĐÁO

Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi để đặt mua sản phẩm với giá ưu đãi cùng nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Liên hệ HOTLINE 0989 281 972 để được tư vấn và hỗ trợ về giá tốt nhất.

Bài viết liên quan
Xem thêm
Tin nổi bật
Yêu cầu gọi lại