Bảng Giá Sơn Kova Mới Nhất Năm 2024
Báo giá sơn Kova tại thành phố Hà Nội
Sontot.vn cập nhật bảng giá sơn Kova mới nhất năm 2024 áp dụng từ ngày 15/06/2024
Khách hàng có thể mua sơn Kova tại các showroom hoặc thông qua website sontot.vn.
Mọi người có thể tham khảo sơn Kova (bao gồm hình ảnh, giá cả đầy đủ) ngay tại đây: Sơn Kova
Để được tư vấn hỗ trợ báo giá, tư vấn chọn sản phẩm, tính toán khối lượng, các phương thức vận chuyển và giao nhận sơn..., Bạn có thể trực tiếp qua liên hệ hotline: 0989 281 972 hoặc đến showroom tại địa chỉ
Số 197 Trường Chinh, quận Thanh Xuân, Hà Nội
Bảng Giá Sơn Trang Trí & Sơn Phủ Sàn
Ghi chú: Đơn giá sản phẩm đã bao gồm 10% VAT
Mã số | Tên sản phẩm | Đơn vị tính | Đơn giá (VND) | Định mức m²/thùng |
---|---|---|---|---|
Sơn nước trong nhà | ||||
K871 - GOLD | Sơn bóng cao cấp trong nhà | 20 kg/th | 5,020,000 | 120 - 140 |
04 kg/th | 1,065,000 | 24 - 28 | ||
K5500 - GOLD | Sơn bán bóng cao cấp trong nhà | 20 kg/th | 3,888,000 | 90 - 100 |
04 kg/th | 818,000 | 18 - 20 | ||
K260 - GOLD | Sơn không bóng trong nhà | 20 kg/th | 1,720,000 | 60 - 70 |
04 kg/th | 380,000 | 12 - 14 | ||
K771 - GOLD | Sơn không bóng trong nhà | 25 kg/th | 1,739,000 | 75 - 88 |
05 kg/th | 415,000 | 15 - 18 | ||
K10 - GOLD | Sơn trắng trần trong nhà | 25 kg/th | 3,228,000 | 125 - 150 |
05 kg/th | 695,000 | 25 - 30 | ||
K109 - GOLD | Sơn lót kháng kiềm cao cấp trong nhà | 25 kg/th | 3,132,000 | 125 - 150 |
05 kg/th | 680,000 | 25 - 30 | ||
Sơn nước ngoài trời | ||||
K360 - GOLD | Sơn bóng cao cấp ngoài trời | 20 kg/th | 6,656,000 | 120 - 140 |
04 kg/th | 1,400,000 | 24 - 28 | ||
CT04T - GOLD | Sơn trang trí, chống thấm cao cấp ngoài trời | 20 kg/th | 5,320,000 | 80 - 100 |
04 kg/th | 1,130,000 | 16 - 20 | ||
K5800 - GOLD | Sơn bán bóng cao cấp ngoài trời | 20 kg/th | 4,755,000 | 100 - 110 |
04 kg/th | 990,000 | 20 - 22 | ||
K5501 - GOLD | Sơn không bóng cao cấp ngoài trời | 20 kg/th | 3,410,000 | 100 - 110 |
04 kg/th | 740,000 | 20 - 22 | ||
K261 - GOLD | Sơn không bóng ngoài trời | 20 kg/th | 2,215,000 | 80 - 90 |
04 kg/th | 490,000 | 16 - 18 | ||
K209 - GOLD | Sơn lót kháng kiềm cao cấp ngoài trời | 20 kg/th | 4,115,000 | 100 - 110 |
04 kg/th | 900,000 | 20 - 22 | ||
Sơn màu pha sẵn loại 1kg | ||||
K360 - GOLD | Mã màu đuôi T, D, A | 01 kg/lon | 440,000 | 6.0 - 7.0 |
CT04T - GOLD | Mã màu đuôi T, D, A | 01 kg/lon | 360,000 | 4.0 - 5.0 |
Sơn màu pha sẵn trong & ngoài nhà | ||||
K180 - GOLD | Sơn màu pha sẵn trong nhà | 20 kg/th | 1,385,000 | 60 - 65 |
04 kg/th | 318,000 | 12 - 13 | ||
K280 - GOLD | Sơn màu pha sẵn ngoài trời màu nhạt | 20 kg/th | 2,030,000 | 80 - 90 |
04 kg/th | 445,000 | 16 - 18 | ||
K280 - GOLD | Sơn màu pha sẵn ngoài trời màu đậm | 20 kg/th | 2,645,000 | 80 - 90 |
04 kg/th | 575,000 | 16 - 18 |
Bảng Báo Giá Sơn Trang Trí & Sơn Phủ Sàn
Mã số | Tên sản phẩm | Đơn vị tính | Đơn giá (VNĐ) | Định mức m²/kg | |
---|---|---|---|---|---|
Sơn sàn thể thao, sàn công nghiệp | |||||
CT08 - GOLD | Sơn sân tennis, sân thể thao đa năng màu trắng, xanh, đỏ (theo catalogue sân tennis, sân thể thao) | 20 kg/th | 6,760,000 | tùy bề mặt | |
04 kg/th | 1,425,000 | ||||
CT08 - GOLD | Sơn sân tennis, sân thể thao đa năng màu (theo catalogue sơn trang trí) | 20 kg/th | 7,779,000 | tùy bề mặt | |
04 kg/th | 1,625,000 | ||||
TNA - GOLD | Chất phủ đệm sân thể thao, sân Tennis | 25 kg/th | 1,645,000 | tùy bề mặt | |
KL5T - GOLD | Sơn men bán bóng phủ sàn trong nhà chịu mài mòn | 20 kg/th | 6,350,000 | 2,0 - 2,5 | |
04 kg/th | 1,425,000 | ||||
KL5T - GOLD | Sơn men bóng phủ sàn trong nhà chịu mài mòn | 20 kg/th | 7,330,000 | 2,0 - 2,5 | |
04 kg/th | 1,515,000 | ||||
KL5T Aqua - GOLD | Sơn lót chịu mài mòn | 20 kg/th | 3,685,000 | 1,0 - 1,5 | |
04 kg/th | 790,000 | ||||
MT KL5T - GOLD mịn | Matit KL5T hai thành phần chịu mài mòn (loại mịn) | 25 kg/th | 2,555,000 | 0,8 - 1,0 | |
05 kg/th | 675,000 | ||||
MT KL5T - GOLD thô | Matit KL5T hai thành phần chịu mài mòn (loại thô) | 25 kg/th | 2,375,000 | 0,8 - 1,0 | |
05 kg/th | 625,000 | ||||
MT KL5T Aqua - GOLD | Matit KL5T Aqua Gold | 20 kg/th | 2,925,000 | tùy bề mặt | |
04 kg/th | 625,000 | ||||
Sơn phủ bóng không màu trong suốt | |||||
Clear N - GOLD | Sơn phủ bóng Clear ngoài trời | 20 kg/th | 5,760,000 | 10 - 12 | |
04 kg/th | 1,200,000 | ||||
01 kg/lon | 330,000 | ||||
Clear KL5 - GOLD | Sơn phủ bóng Clear chống thấm, chịu mài mòn | 20 kg/th | 11,270,000 | 0,8 - 1,0 | |
04 kg/th | 2,300,000 |
Bảng chào giá matít, chống thấm & sơn đặc biệt
Mã số | Tên sản phẩm | Đơn vị tính | Đơn giá (VNĐ) | Định mức m²/kg |
---|---|---|---|---|
Matít | ||||
MTT-GOLD | Matít trong nhà | 25 kg/th | 678,000 | 1,2 - 1,4 |
MTN-GOLD | Matít ngoài trời | 25 kg/th | 855,000 | 1,2 - 1,4 |
KOVA-BT | Bột bả cao cấp trong nhà | 40 kg/bao | 660,000 | 0,9 - 1,0 |
KOVA-BN | Bột bả cao cấp ngoài trời | 40 kg/bao | 845,000 | 0,9 - 1,0 |
MB-T | Bột bả trong nhà | 25 kg/bao | 435,000 | 0,8 - 1,0 |
MB-N | Bột bả ngoài trời | 25 kg/bao | 560,000 | 0,8 - 1,0 |
SK-6 | Matít chịu ẩm ướt dùng cho sân Tennis, chân tường | 20 kg/th | 1,645,000 | 1,0 - 1,2 |
04 kg/th | 370,000 | |||
Chống thấm sân, mái, tường đứng, toilet, bể nước | ||||
CT-11A GOLD | Chất chống thấm xi măng, bê tông | 20 kg/th | 4,445,000 | tùy bề mặt |
04 kg/th | 945,000 | |||
01 kg/lon | 280,000 | |||
CT-11B GOLD | Phụ gia trộn vữa xi măng, bê tông | 19 kg/th | 2,760,000 | tùy bề mặt |
3,8 kg/th | 625,000 | |||
CT-14 GOLD | Chất chống thấm co giãn, chống áp lực ngược cho xi măng, bê tông | 20 kg/th | 4,210,000 | tùy bề mặt |
04 kg/th | 885,000 | |||
Sơn chống nóng | ||||
CN-05 | Sơn chống nóng hệ nước | 20 kg/th | 3,910,000 | 3,0 - 3,5 |
04 kg/th | 785,000 | |||
Sơn Đặc biệt | ||||
KGP | Sơn hạt (Mẫu theo Catalogue) | 20 kg/th | 2,800,000 | 2,7 - 3,0 |
04 kg/th | 590,000 | |||
KSP - GOLD | Sơn đá nghệ thuật - Mã: GP GOLD - 05, 06, 08, 12, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 31, 32, 34, 35, 36, 38, 39, 41, 42, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 57 | 20 kg/th | 4,960,000 | 0,7 - 0,9 |
04 kg/th | 1,040,000 | |||
Sơn đá nghệ thuật - Mã: GP GOLD - 01, 02, 03, 04, 07, 09, 10, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 23, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 33, 37, 40, 43, 56, 58, 59, 60 | 20 kg/th | 3,540,000 | 0,9 - 1,1 | |
04 kg/th | 750,000 | |||
Sơn đá nghệ thuật - Mã: 1535, 1536, 1537, 1538, 1539, 1540, 1541, 1542, 1543, 1544, 1545, 1546, 1502, 1503, 1505, 1506, 1507, 1508, 1509, 1510, 1511, 1512, 1513, 1514, 1515, 1516, 1519, 1520, 1521, 1522, 1523, 1524, 1525, 1526, 1527, 1528, 1529, 1530, 1531, 1532, 1533, 1534 | 20 kg/th | 5,190,000 | 0,5 - 1,0 | |
04 kg/th | 1,060,000 | |||
K462 | Sơn giao thông hệ nước | 01 kg | 145,000 | 2,5 - 3,0 |
Sơn Nhũ | ||||
NT26 | Sơn nhũ vàng (gồm sơn nhũ, không bao gồm lót) | 01 kg/lon | 790,000 | 5,0 - 6,0 |
Bảng chào giá màu KOVA
STT | Mã màu theo cuốn KOVA Colorfan+ 1026 màu | Mã màu theo cuốn Colortrend | Đơn vị tính | Đơn giá (VND) |
---|---|---|---|---|
1 | Mã màu đuôi OW | 25 kg/th | 219,000 | |
20 kg/th | 175,000 | |||
05 kg/th | 44,000 | |||
04 kg/th | 35,000 | |||
2 | Mã màu AP1 đến AP22 bao gồm tất cả các ký tự cuối cùng từ 1 đến 6 | Mã màu đuôi P | 25 kg/th | 250,000 |
20 kg/th | 200,000 | |||
Mã màu AP23 đến AP152 có các ký tự cuối cùng là 1, 2, 6 | 05 kg/th | 50,000 | ||
04 kg/th | 40,000 | |||
3 | Mã màu AP23 đến AP152 có các ký tự cuối cùng là 3, 5 | Mã màu đuôi T | 25 kg/th | 775,000 |
20 kg/th | 620,000 | |||
05 kg/th | 156,000 | |||
04 kg/th | 125,000 | |||
4 | Mã màu AP23 đến AP152 có ký tự cuối cùng là 4 | Mã màu đuôi D | 25 kg/th | 938,000 |
20 kg/th | 750,000 | |||
05 kg/th | 188,000 | |||
04 kg/th | 150,000 | |||
5 | Mã màu AP153 đến AP171 bao gồm các ký tự cuối cùng từ 1 đến 6 | Mã màu đuôi A | 25 kg/th | 1,188,000 |
20 kg/th | 950,000 | |||
05 kg/th | 238,000 | |||
04 kg/th | 190,000 |
Liên hệ và tư vấn
Bảng giá sơn Kova mới nhất năm 2024 không chỉ cung cấp thông tin về giá cả mà còn giúp bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn sản phẩm phù hợp cho từng loại công trình. Với sự đa dạng về chủng loại, màu sắc và tính năng, sơn Kova đáp ứng mọi nhu cầu từ sơn nội thất, ngoại thất đến sơn chống thấm và sơn trang trí. Khi chọn mua sơn Kova, việc nắm rõ giá cả và ưu đãi sẽ giúp bạn tối ưu hóa chi phí và đảm bảo chất lượng cho ngôi nhà của mình.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc cần tư vấn thêm về sản phẩm, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi qua trang web chính thức của sontot.vn hoặc liên hệ trực tiếp Showroom hoặc qua Hotline:
- Showroom: Số 197 đường Trường Chinh, Phường Khương Mai, Thanh Xuân Hà Nội
- Hotline: 0989 281 972
- Trang web: sontot.vn
Công ty TNHH Sơn xây dựng Hoàng Yến cam kết:
- SẢN PHẨM TỐT - GIÁ TIẾT KIỆM
- TƯ VẤN MIỄN PHÍ CÁC GIẢI PHÁP TỔNG THỂ VỀ SƠN NỘI - NGOẠI THẤT
- GIAO HÀNG MIỄN PHÍ TỚI TẬN CHÂN CÔNG TRÌNH
- ĐỐI VỚI KHÁCH HÀNG NGOẠI TỈNH CAM KẾT GIAO HÀNG NHANH NHẤT
- DỊCH VỤ CHĂM SÓC HẬU MÃI CHU ĐÁO
Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi để đặt mua sản phẩm với giá ưu đãi cùng nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Liên hệ HOTLINE 0989 281 972 để được tư vấn và hỗ trợ về giá tốt nhất.